giết thịt

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm chết một con vật (thường gia súc, gia cầm) để lấy thịt làm thực phẩm: Hành động kết thúc mạng sống của một con vật với mục đích chính sử dụng thịt của để ăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà tôi nuôi để đến dịp lễ giết thịt.
    • Người nông dân giết thịt con lợn để chuẩn bị cho đám cưới của con trai.
    • Trước đây, nhiều gia đình tự giết thịt vịt tại nhà, nhưng ngày nay thường mua thịt đã làm sẵnchợ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giết thịt" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt gia đình, nông thôn hoặc sản xuất thực phẩm quy mô nhỏ, nhấn mạnh đến mục đích trực tiếp lấy thịt để tiêu thụ.
    • Ông bà ta thường canh ngày lành để giết thịt con vật, cúng tổ tiên rồi mới ăn.
Biến thể từ gần giống
  • Giết mổ (động từ): Thường dùng với quy mô lớn hơn hoặc mang tính công nghiệp, chuyên nghiệp.
    • Các giết mổ gia súc phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Mổ (động từ): Hành động cắt, xẻ thịt sau khi con vật đã chết, nhưng cũng có thể hiểu chung cho cả quá trình.
    • Anh ấy biết cách mổ rất nhanh sạch sẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Làm thịt: Cách nói thông tục, nghĩa tương tự.
  • Sát sinh: Từ Hán Việt, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc tôn giáo, có thể bao hàm nghĩa rộng hơn giết hại sinh vật nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Xuống tay giết thịt: Thành ngữ chỉ việc bắt đầu hoặc quyết định thực hiện hành động giết thịt.
    • Nuôi từ , giờ xuống tay giết thịt thấy không nỡ.
Thành ngữ liên quan
  • "Nuôi lợn ăn cơm nằm, nuôi tằm ăn cơm đứng, giết thịt lợn kêu trời, giết tằm thì nằm im": Câu thành ngữ phản ánh sự khác biệt trong cảm nhận về việc giết các loại vật nuôi khác nhau.
  1. đgt Làm chết giống vật để ăn thịt: Nuôi con lợn để đến tết giết thịt.